Báo cáo là kết quả ghi nhận từ chuỗi hội thảo chuyên đề kỹ thuật số, thực hiện tham vấn công chúng rộng rãi của IADI từ ngày 19/1 đến ngày 16/3/2026 và Hội nghị bàn tròn kỹ thuật số tại Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) vào ngày 25/2/2026; tổng hợp kết quả nghiên cứu từ hơn 60 đại diện các tổ chức thành viên IADI, các nhà thiết lập tiêu chuẩn quốc tế và chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ, tài chính - ngân hàng.
Các sản phẩm tài chính số làm thay đổi phạm vi BHTG
Sự phát triển của các sản phẩm số đang làm mờ ranh giới giữa tiền gửi được bảo hiểm và các công cụ có chức năng tương tự tiền gửi nhưng khác về bản chất pháp lý, cơ chế phát hành và mức độ rủi ro.
Tiền điện tử (e-money) là giá trị tiền tệ dưới dạng số, được định danh bằng tiền pháp định và có thể hoàn đổi theo mệnh giá. BHTG đối với tiền điện tử có thể được thực hiện theo bốn mô hình: cơ chế mặc định, bảo hiểm theo người thụ hưởng cuối cùng (pass-through), bảo hiểm trực tiếp và cơ chế kết hợp. Trong đó, cơ chế mặc định chỉ bảo vệ hạn chế do toàn bộ nguồn tiền bảo chứng được coi là một tài khoản; còn cơ chế pass-through bảo vệ từng người sử dụng nhưng đòi hỏi dữ liệu chính xác về danh tính, tư cách và số dư. Bảo hiểm trực tiếp có phạm vi rõ hơn nhưng yêu cầu tổ chức phát hành phải chịu quản lý an toàn, giám sát và định phí phù hợp. Việc mở rộng BHTG chỉ thực sự cần thiết tại những thị trường mà tiền điện tử được sử dụng rộng rãi và có ý nghĩa đối với tài chính toàn diện.
Stablecoin là tài sản số được thiết kế để duy trì giá trị ổn định so với một tài sản tham chiếu. Đến tháng 4/2026, vốn hóa stablecoin đạt khoảng 315 tỷ USD; trong đó 2 loại stablecoin USDT và USDC chiếm hơn 82% thị trường. Tuy có chức năng gần giống tiền gửi, stablecoin về nguyên tắc không phải là tiền gửi và không thuộc phạm vi BHTG. Chỉ phần tài sản dự trữ được gửi tại tổ chức nhận tiền gửi được bảo hiểm mới có thể liên quan đến BHTG. Nếu tài sản dự trữ đứng tên tổ chức phát hành, hạn mức có thể chỉ áp dụng cho một tài khoản tổng hợp, không bảo vệ đầy đủ từng người sử dụng.
Tiền gửi được mã hóa vẫn có thể thuộc phạm vi BHTG nếu là nghĩa vụ của tổ chức nhận tiền gửi được cấp phép, được hoàn trả theo mệnh giá và chịu cùng khuôn khổ quản lý như tiền gửi thông thường. IADI phân biệt tiền gửi được mã hóa dựa trên tài khoản và token tiền gửi dưới dạng công cụ vô danh. Mô hình token linh hoạt hơn nhưng gây khó khăn trong xác định người sở hữu hợp pháp và tổ chức chi trả. Vì vậy, tổ chức BHTG cần có khả năng xử lý dữ liệu trên chuỗi và ngoài chuỗi, đồng thời kiểm soát rủi ro bên thứ ba, an ninh mạng và gián đoạn hoạt động.
Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) là nghĩa vụ trực tiếp của ngân hàng trung ương nên không cần được BHTG. Tuy nhiên, CBDC có thể tác động đến nguồn vốn ngân hàng khi người gửi tiền chuyển tiền từ ngân hàng thương mại sang CBDC, đặc biệt trong khủng hoảng. Do đó, thiết kế CBDC cần áp dụng các biện pháp như giới hạn số dư, giới hạn giao dịch hoặc không trả lãi. Ở chiều ngược lại, ví CBDC có thể được sử dụng làm kênh chi trả tiền bảo hiểm, giúp rút ngắn thời gian và giảm phụ thuộc vào ngân hàng trung gian.
Chủ thể mới và hành vi của người gửi tiền
Số hóa đang tái cấu trúc chuỗi giá trị ngân hàng với sự tham gia ngày càng sâu của ngân hàng thuần số, fintech, neobank và các tập đoàn công nghệ lớn. Các mô hình như ngân hàng như một dịch vụ (banking as a service – BaaS), tài chính nhúng (embedded finance) và nền tảng trung gian tiền gửi giúp mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ, giảm chi phí và tăng cạnh tranh, nhưng đồng thời làm chuỗi cung ứng tài chính phức tạp hơn. Người gửi tiền có thể giao dịch qua ứng dụng của một bên trung gian mà không nhận biết rõ tổ chức nào thực sự tiếp nhận, quản lý tiền gửi và chịu trách nhiệm hoàn trả.
Các nền tảng trung gian có thể phân bổ tiền của một khách hàng tới nhiều ngân hàng để tận dụng hạn mức bảo hiểm tại từng tổ chức. Tuy nhiên, tiền của nhiều khách hàng cũng có thể được tập hợp trong tài khoản chung hoặc tài khoản tổng hợp đứng tên bên trung gian. Khi ngân hàng đổ vỡ, tổ chức BHTG phải xác định chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng, đối chiếu số dư và xác định tư cách được bảo hiểm. Nếu dữ liệu của bên trung gian không đầy đủ, không chính xác hoặc hệ thống bị gián đoạn, quá trình xác minh và chi trả có thể bị chậm trễ. Đối với dịch vụ xuyên biên giới, việc xác định nơi tiền được gửi, pháp luật áp dụng và hệ thống BHTG chịu trách nhiệm còn phức tạp hơn.
Hành vi của người gửi tiền cũng thay đổi khi ngân hàng trực tuyến, thanh toán tức thì và các ứng dụng tổng hợp cho phép khách hàng nhanh chóng so sánh lãi suất, chuyển tiền giữa các ngân hàng hoặc chuyển sang các sản phẩm tài chính khác. Điều này làm giảm tính ổn định của tiền gửi và có thể làm tăng biến động tiền gửi trong giai đoạn căng thẳng. IADI dẫn số liệu cho thấy tốc độ rút tiền trung bình trong các vụ rút tiền hàng loạt năm 2023 đạt khoảng 7% mỗi ngày, so với khoảng 1% mỗi ngày trong các sự kiện trước đây. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có chưa đủ để kết luận ngân hàng số là nguyên nhân duy nhất của sự gia tăng này.
Trước kỳ vọng ngày càng cao về khả năng tiếp cận tiền tức thì, hệ thống BHTG cần tăng cường kết nối dữ liệu theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực, theo dõi chặt chẽ biến động tiền gửi, nâng cao năng lực xác định người thụ hưởng và chuẩn bị cơ chế chi trả nhanh hơn khi tổ chức nhận tiền gửi đổ vỡ.
Công nghệ mở rộng năng lực nhưng cũng làm gia tăng rủi ro hoạt động
Số hóa giúp tổ chức BHTG nâng cao hiệu quả giám sát, tính phí, xử lý và chi trả, nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro về dữ liệu, an ninh mạng, phụ thuộc bên thứ ba và duy trì hoạt động liên tục.
Dữ liệu số và tự động hóa cho phép tổ chức BHTG xử lý khối lượng thông tin lớn thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API), thuật toán và máy học. Công nghệ có thể hỗ trợ cảnh báo sớm, tính phí theo mức độ rủi ro, xây dựng kịch bản xử lý, liên kết tài khoản, xác định tư cách được bảo hiểm và lập danh sách chi trả. Tuy nhiên, kết quả có thể sai lệch nếu dữ liệu thiếu chính xác hoặc không thống nhất. Vì vậy, cần chuẩn hóa dữ liệu và giao thức trao đổi giữa tổ chức BHTG, cơ quan giám sát, ngân hàng trung ương, cơ quan xử lý và tổ chức tham gia BHTG.
Mạng xã hội vừa là nguồn rủi ro, vừa là công cụ cảnh báo sớm. Tin đồn và thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh, tác động đến hành vi người gửi tiền và làm gia tăng áp lực rút tiền. Ngược lại, phân tích mạng xã hội và phân tích cảm xúc có thể giúp nhận diện sớm sự suy giảm niềm tin, đồng thời hỗ trợ tổ chức BHTG cung cấp thông tin chính xác và phản bác tin giả.
Điện toán đám mây mang lại khả năng mở rộng, tiết kiệm chi phí và tiếp cận công nghệ phân tích hiện đại, nhưng tạo ra rủi ro phụ thuộc nhà cung cấp, gián đoạn dịch vụ và mất quyền truy cập dữ liệu. Rủi ro có thể xảy ra đồng thời đối với ngân hàng và tổ chức BHTG nếu cùng sử dụng một nhà cung cấp hạ tầng. Do đó, cần có phương án sao lưu độc lập, khả năng chuyển đổi nhà cung cấp, bảo đảm chủ quyền dữ liệu và khôi phục hệ thống.
Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ phát hiện suy giảm tài chính, gian lận, xử lý hồ sơ chi trả, phân loại tài liệu và xây dựng mô hình dự báo phục vụ xử lý. Tuy nhiên, AI có thể tạo ra kết quả thiên lệch, khó giải thích hoặc bị tấn công mạng. Vì vậy, tổ chức BHTG cần quản trị mô hình, kiểm soát chất lượng dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân và duy trì sự giám sát của con người đối với các quyết định ảnh hưởng đến quyền lợi người gửi tiền.
Điện toán lượng tử có tiềm năng hỗ trợ đánh giá rủi ro và kiểm tra sức chịu đựng, nhưng cũng có thể phá vỡ các phương thức mã hóa hiện nay. IADI khuyến nghị tổ chức BHTG đánh giá lỗ hổng, xác định các hệ thống có nguy cơ và chuẩn bị chuyển sang tiêu chuẩn mật mã kháng lượng tử.
Năm hướng ưu tiên đối với hệ thống BHTG
Từ kết quả nghiên cứu và tham vấn, IADI xác định năm hướng ưu tiên để hệ thống BHTG thích ứng với đổi mới tài chính và số hóa.
Thứ nhất, tăng cường theo dõi thị trường và diễn biến pháp lý. Tổ chức BHTG cần thường xuyên cập nhật sự phát triển của tiền điện tử, stablecoin, tiền gửi được mã hóa và hoạt động của các trung gian phi ngân hàng. Do tốc độ đổi mới và cách phân loại sản phẩm khác nhau giữa các quốc gia, việc theo dõi liên tục là cơ sở để đánh giá tác động đến phạm vi BHTG và ổn định tài chính.
Thứ hai, làm rõ và bảo đảm khả năng triển khai phạm vi bảo hiểm tiền gửi. Một sản phẩm chỉ thực sự được bảo vệ khi tổ chức BHTG có thể xác định người thụ hưởng, tiếp cận dữ liệu, xác minh số dư và tính toán số tiền chi trả. Việc mở rộng phạm vi bảo hiểm cần đi kèm cơ chế quản lý rủi ro, thu phí phù hợp và kiểm soát rủi ro đạo đức.
Thứ ba, tăng cường truyền thông và nâng cao nhận thức công chúng. Trong môi trường số, người sử dụng cần phân biệt rõ tiền gửi được bảo hiểm với số dư ví điện tử, stablecoin và các sản phẩm lưu giữ giá trị khác. Thông tin về tổ chức tham gia BHTG, sản phẩm được bảo hiểm, hạn mức và cơ chế bảo vệ cần được công bố rõ ràng, dễ hiểu ngay trên ứng dụng và nền tảng giao dịch.
Thứ tư, đẩy mạnh phối hợp trong nước và quốc tế. Đổi mới tài chính xuyên biên giới đòi hỏi sự hợp tác giữa tổ chức BHTG, ngân hàng trung ương, cơ quan giám sát, cơ quan xử lý, tổ chức xây dựng chuẩn mực quốc tế, doanh nghiệp công nghệ và các chuyên gia nghiên cứu. Sự phối hợp này đặc biệt cần thiết đối với stablecoin đa quốc gia, nền tảng xuyên biên giới và các nhà cung cấp công nghệ phục vụ nhiều tổ chức tài chính.
Thứ năm, nâng cao khả năng hoạt động và năng lực công nghệ. Tổ chức BHTG cần bảo đảm duy trì liên tục các chức năng thiết yếu như giám sát rủi ro, truyền thông và chi trả bảo hiểm. Đồng thời, hệ thống BHTG phải được kiểm tra định kỳ với một số kịch bản khủng hoảng như rút tiền nhanh, căng thẳng đồng thời tại nhiều ngân hàng, mất quyền truy cập dữ liệu, sự cố trung gian và dòng tiền số xuyên biên giới.
Tóm lại, đổi mới tài chính không làm giảm vai trò của BHTG, nhưng đòi hỏi hệ thống BHTG phải xác định phạm vi bảo hiểm dựa trên bản chất của nghĩa vụ tài chính, chủ thể hoàn trả, cơ chế quản lý tài sản bảo chứng, quyền sở hữu hưởng lợi và khả năng tiếp cận dữ liệu. Không phải mọi công cụ thanh toán hoặc lưu giữ giá trị đều nên được bảo hiểm. Mở rộng phạm vi bảo hiểm có thể làm gia tăng rủi ro đạo đức, chuyển rủi ro của mô hình kinh doanh mới sang quỹ BHTG và gây hiểu nhầm cho công chúng. Ngược lại, phạm vi bảo vệ không rõ ràng hoặc không thể triển khai trên thực tế cũng có thể khiến người sử dụng chịu tổn thất. Vì vậy, cần bảo đảm sự thống nhất giữa chính sách BHTG, quản lý an toàn, giám sát, xử lý, dữ liệu và truyền thông. Trong môi trường số, hiệu quả của hệ thống BHTG phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng hành động nhanh, sử dụng dữ liệu chính xác, tự động hóa nghiệp vụ, kiểm soát rủi ro công nghệ và phối hợp hiệu quả với các thành viên trong Mạng an toàn tài chính.
HL




