BHTG sau các cuộc khủng hoảng ngân hàng
Kinh nghiệm từ khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 - 2009 cho thấy vai trò của BHTG không chỉ dừng lại ở việc chi trả cho người gửi tiền khi ngân hàng đổ vỡ, mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng duy trì niềm tin công chúng. Sau khủng hoảng, nhiều quốc gia đã tăng hạn mức bảo hiểm, loại bỏ cơ chế đồng bảo hiểm, rút ngắn thời gian chi trả, tăng cường nguồn vốn trước cho quỹ BHTG và cải thiện phối hợp giữa các cơ quan trong Mạng an toàn tài chính.
Đến năm 2023, biến động ngân hàng tại Mỹ và Thụy Sĩ tiếp tục đặt ra những vấn đề mới. Một số ngân hàng đổ vỡ có tỷ trọng tiền gửi không được bảo hiểm lớn, trong khi tốc độ rút tiền diễn ra rất nhanh với ứng dụng ngân hàng số, thanh toán liên tục và mạng xã hội. Điều này làm gia tăng kỳ vọng của người gửi tiền về tốc độ tiếp cận tiền gửi được bảo hiểm, đồng thời thúc đẩy tranh luận về mức độ phù hợp của phạm vi và hạn mức BHTG.
Bộ nguyên tắc cơ bản về hệ thống BHTG hiệu quả của Hiệp hội BHTG quốc tế (IADI) được ban hành năm 2009, sửa đổi năm 2014 và tiếp tục được cập nhật năm 2025. Các cập nhật gần đây chú trọng hơn đến quan hệ giữa BHTG và xử lý ngân hàng, chia sẻ thông tin, phối hợp trong quản lý khủng hoảng, sử dụng quỹ BHTG trong xử lý, quản trị hoạt động liên tục và cơ chế bổ sung quỹ.
Hệ thống BHTG phải nằm trong Mạng an toàn tài chính
Theo báo cáo của IMF, BHTG chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được đặt trong một Mạng an toàn tài chính đầy đủ. Các điều kiện cơ sở bao gồm khuôn khổ giám sát ổn định tài chính, hệ thống giám sát và quản lý an toàn ngân hàng hiệu quả, cơ chế xử lý ngân hàng, chức năng cho vay cuối cùng, chế độ kế toán, kiểm toán, công bố thông tin đáng tin cậy, cũng như khung pháp lý và tư pháp vững chắc.
IMF lưu ý, những quốc gia giám sát ngân hàng chưa hiệu quả hoặc cơ chế xử lý chưa đầy đủ cần cải thiện điều này trước khi thiết lập BHTG hoặc nâng hạn mức bảo hiểm. Nếu một hệ thống BHTG được triển khai trong bối cảnh bất ổn tài chính hoặc có nhiều ngân hàng yếu kém, nhu cầu nguồn lực và áp lực vận hành có thể tăng mạnh, thậm chí làm suy giảm niềm tin đối với chính hệ thống mới được thiết lập.
Về mô hình hoạt động, báo cáo đề cập bốn loại nhiệm vụ chính của tổ chức BHTG: mô hình chi trả thuần túy, mô hình chi trả mở rộng, mô hình giảm thiểu tổn thất và mô hình giảm thiểu rủi ro. Trong đó, IMF nhìn nhận mô hình chi trả mở rộng, khi tổ chức BHTG ngoài nhiệm vụ chi trả còn có thể tham gia xử lý ngân hàng với điều kiện bảo đảm an toàn, là hướng tiếp cận ngày càng phổ biến sau khủng hoảng tài chính toàn cầu. Việc sử dụng quỹ BHTG để hỗ trợ xử lý có thể duy trì tốt hơn khả năng tiếp cận dịch vụ của người gửi tiền và ít tốn kém hơn so với phương án đóng cửa ngân hàng rồi chi trả trực tiếp.
Dù được tổ chức theo mô hình nào, hệ thống BHTG cần có cơ sở pháp lý rõ ràng trong luật, bao gồm mục tiêu chính sách công, nhiệm vụ, quyền hạn, quản trị, phạm vi bảo hiểm, nguồn vốn, cơ chế chi trả và việc sử dụng quỹ trong xử lý. Những nội dung cần điều chỉnh định kỳ, như phí BHTG hoặc mức mục tiêu của quỹ, có thể được quy định ở văn bản dưới luật để bảo đảm tính linh hoạt.
Chi trả kịp thời và chuyển giao tiền gửi là yêu cầu then chốt
Báo cáo của IMF coi việc chi trả kịp thời cho người gửi tiền được bảo hiểm là yếu tố quyết định để duy trì niềm tin vào hệ thống ngân hàng. Việc chi trả có thể thực hiện thông qua chi trả trực tiếp hoặc chuyển giao tiền gửi được bảo hiểm sang một ngân hàng tiếp nhận, bao gồm ngân hàng thương mại đang hoạt động lành mạnh hoặc ngân hàng bắc cầu. Trong nhiều trường hợp, chuyển giao tiền gửi giúp người gửi tiền tiếp tục tiếp cận dịch vụ ngân hàng, hạn chế gián đoạn và giảm chi phí cho quỹ BHTG.
Bộ nguyên tắc cơ bản của IADI đặt mục tiêu chi trả trong vòng bảy ngày làm việc. Tuy nhiên, trong môi trường ngân hàng số, IMF cho rằng cơ quan BHTG và cơ quan xử lý cần phát triển năng lực để phần lớn tiền gửi được bảo hiểm có thể được tiếp cận trong thời gian ngắn hơn, chẳng hạn 48 giờ. Một số tài khoản phức tạp, như tài khoản ủy thác hoặc tài khoản có nhiều bên thụ hưởng, có thể cần thêm thời gian xác minh nhưng không nên làm chậm toàn bộ tiến trình chi trả.
Để thực hiện được yêu cầu này, dữ liệu người gửi tiền có vai trò đặc biệt quan trọng. Các ngân hàng cần hình thành dữ liệu khách hàng thống nhất phục vụ tính toán nghĩa vụ chi trả. Tổ chức BHTG cần có quyền yêu cầu ngân hàng cung cấp dữ liệu, kiểm tra chất lượng dữ liệu, thử nghiệm định kỳ và phối hợp với cơ quan giám sát để bảo đảm tính sẵn sàng của hệ thống.
Bên cạnh đó, IMF khuyến nghị việc sử dụng quỹ BHTG trong xử lý phải đi kèm các biện pháp bảo vệ, đặc biệt là kiểm tra chi phí tối thiểu. Theo nguyên tắc này, khoản đóng góp của quỹ BHTG cho một biện pháp xử lý không được cao hơn chi phí mà quỹ phải chịu nếu ngân hàng bị thanh lý và người gửi tiền được chi trả trực tiếp. Cách tiếp cận này giúp bảo vệ nguồn lực của quỹ, đồng thời vẫn cho phép lựa chọn phương án xử lý có lợi hơn cho người gửi tiền và ổn định tài chính.
Báo cáo cũng đề cập cơ chế ưu tiên người gửi tiền trong thứ tự thanh toán khi ngân hàng phá sản hoặc bị thanh lý. Việc ưu tiên đối với người gửi tiền so với một số chủ nợ không có bảo đảm khác có thể giảm nguy cơ rút tiền hàng loạt, củng cố niềm tin công chúng và giảm chi phí thực tế cho quỹ BHTG.
Nguồn lực tài chính và cơ chế hỗ trợ công đáng tin cậy
Một hệ thống BHTG phải có nguồn vốn sẵn sàng và đầy đủ. IMF khuyến nghị quỹ BHTG nên được hình thành theo cơ chế đóng góp trước từ các tổ chức thành viên. Cơ chế chỉ thu phí sau khi ngân hàng đổ vỡ dễ làm tăng áp lực lên các ngân hàng còn lại vào đúng thời điểm hệ thống đang căng thẳng.
Quỹ BHTG cần có mức mục tiêu đủ cao, được xác định trên cơ sở phân tích chuyên môn và đánh giá thực tiễn. Báo cáo cho rằng không thể áp dụng một tỷ lệ mục tiêu chung cho mọi quốc gia, vì quy mô hệ thống ngân hàng, cấu trúc tiền gửi, hạn mức bảo hiểm, vai trò xử lý, mức độ tin cậy của cơ chế hỗ trợ công và thứ tự ưu tiên chủ nợ đều khác nhau. Trong thực tiễn tư vấn chính sách, IMF thường sử dụng phương pháp đánh giá chuyên gia, chẳng hạn ước tính nguồn lực cần thiết để chi trả tiền gửi được bảo hiểm tại một số ngân hàng nhỏ và vừa nếu các ngân hàng này đồng thời đổ vỡ. Theo cách tiếp cận này, mức mục tiêu thường nằm trong khoảng 2 - 5% tổng tiền gửi được bảo hiểm, tùy từng nước.
Khi thiết lập hệ thống BHTG, các ngân hàng thành viên có thể được yêu cầu đóng góp hoặc Nhà nước có thể cung cấp vốn ban đầu. Sau đó, nguồn vốn nên do các tổ chức tham gia BHTG thực hiện thông qua việc đóng phí. IMF khuyến nghị áp dụng phí đồng hạng trong giai đoạn đầu; khi quỹ tiến gần mức mục tiêu và tổ chức BHTG có đủ năng lực phân tích rủi ro, có thể xem xét chuyển sang cơ chế phí theo rủi ro.
Một điểm then chốt khác là cơ chế hỗ trợ công đáng tin cậy. IMF cho rằng quỹ BHTG cần có quyền tiếp cận cơ chế hỗ trợ công ngay từ khi thành lập, bởi việc tích lũy đủ nguồn lực có thể mất nhiều năm. Cơ chế này nên được luật hóa, có quy trình giải ngân nhanh, có giới hạn phù hợp và được hoàn trả dần bằng nguồn đóng phí từ các tổ chức tham gia BHTG.
Hạn mức, phạm vi bảo hiểm và những thách thức từ tài chính số
Về hạn mức, IMF nhấn mạnh BHTG cần bảo vệ phần lớn người gửi tiền, đặc biệt là người gửi tiền nhỏ lẻ, nhưng vẫn để một phần đáng kể giá trị tiền gửi theo kỷ luật thị trường. Hạn mức quá cao có thể làm giảm kỷ luật thị trường, tạo rủi ro đạo đức, gây méo mó cạnh tranh và làm tăng nghĩa vụ tài chính đối với các tổ chức tham gia BHTG. Ngược lại, hạn mức quá thấp có thể không đủ bảo vệ phần lớn người gửi tiền, đặc biệt trong bối cảnh thu nhập, tiết kiệm và lạm phát thay đổi theo thời gian. Do đó, luật nên cho phép cơ quan có thẩm quyền định kỳ rà soát và điều chỉnh hạn mức trên cơ sở đánh giá thận trọng, tham vấn các thành viên Mạng an toàn tài chính.
Báo cáo cũng đề cập một số trường hợp số dư cao tạm thời. Tại một số quốc gia, các khoản tiền phát sinh từ giao dịch nhà ở, sự kiện kết hôn, ly hôn, nghỉ hưu, mất khả năng lao động, tử vong, hoặc khoản bồi thường bảo hiểm, bồi thường thiệt hại có thể được hưởng mức bảo vệ cao hơn trong một thời gian nhất định. Cách tiếp cận này nhằm xử lý những tình huống người gửi tiền có số dư cao tạm thời.
Về phạm vi bảo hiểm, IMF khuyến nghị quy định rõ loại tiền gửi và sản phẩm ngân hàng được bảo hiểm. Tiền gửi của doanh nghiệp nhỏ và vừa nên được cân nhắc bảo hiểm, vì nhóm này khi mất khả năng tiếp cận tiền gửi có thể đe dọa hoạt động của doanh nghiệp và ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.
Đối với tiền gửi bằng ngoại tệ, IMF cho rằng nên bảo hiểm nếu loại tiền gửi này được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, tại các nền kinh tế có mức độ đô la hóa cao, việc BHTG ngoại tệ đặt ra thách thức lớn cho quỹ BHTG, nhất là yêu cầu dự trữ ngoại tệ và cơ chế hỗ trợ công bằng ngoại tệ.
Các sản phẩm tài chính số tạo ra thách thức mới. Báo cáo phân tích việc bảo hiểm tiền điện tử do tổ chức phi ngân hàng phát hành, bảo vệ gián tiếp thông qua tài khoản lưu ký tại ngân hàng, hoặc bảo vệ trực tiếp khi tổ chức phát hành được cấp phép và tham gia BHTG. Dù theo cách nào, yêu cầu cốt lõi vẫn là hồ sơ khách hàng phải rõ ràng, có thể xác định người thụ hưởng và số dư trong thời gian ngắn. IMF cũng lưu ý rằng tiền gửi mã hóa do ngân hàng phát hành có thể được xem xét bảo hiểm nếu vẫn mang bản chất pháp lý của tiền gửi truyền thống, trong khi stablecoin, tài sản mã hóa không có tài sản bảo đảm hoặc stablecoin thuật toán không nên mặc nhiên được đưa vào phạm vi BHTG.
Nhận thức công chúng là điều kiện để BHTG phát huy tác dụng
IMF nhấn mạnh rằng nâng cao nhận thức công chúng là một phần quan trọng giúp hệ thống BHTG vững mạnh. Trong môi trường số, thông tin sai lệch hoặc kỳ vọng không thực tế có thể lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội, làm gia tăng nguy cơ rút tiền hàng loạt. Vì vậy, hoạt động truyền thông của tổ chức BHTG còn là một bộ phận của quản lý khủng hoảng. Các chương trình truyền thông cần được phối hợp với cơ quan giám sát, cơ quan xử lý, tổ chức tham gia BHTG và các chủ thể công nghệ tài chính (Fintech) để tránh tạo nhận thức sai lệch về chính sách BHTG.
Báo cáo của IMF khẳng định tầm quan trọng và mức độ phổ biến của BHTG tiếp tục gia tăng. Tính đến tháng 9/2025, 144 trong số 191 quốc gia thành viên IMF đã có hệ thống BHTG rõ ràng. Trong thời gian tới, các vấn đề chính sách đặt ra đối với các hệ thống BHTG trên thế giới gồm: bảo đảm chi trả nhanh; khắc phục tình trạng nguồn lực và thiếu cơ chế hỗ trợ công; làm rõ vai trò trong xử lý và tăng cường phối hợp trong Mạng an toàn tài chính; cân nhắc điều chỉnh hạn mức bảo hiểm; ứng phó với các thách thức trung hạn từ Fintech; đồng thời tiếp tục nâng cao nhận thức công chúng.
HL
https://www.imf.org/en/publications/departmental-papers-policy-papers/issues/2026/03/23/the-safe-in-the-financial-safety-net-building-robust-deposit-insurance-systems-573767




