Mùa xuân năm 2023, hệ thống ngân hàng Mỹ chứng kiến ba vụ đổ vỡ lớn liên tiếp: Silicon Valley Bank (SVB), Signature Bank (SBNY) và First Republic Bank (FRB). Đây là các vụ phá sản ngân hàng lớn thứ hai, thứ ba và thứ tư trong lịch sử Hoa Kỳ. Nghiên cứu của FDIC đi vào câu hỏi cốt lõi: những nhóm người gửi tiền nào đã rút tiền, loại tiền gửi nào bị rút mạnh nhất, dòng tiền chảy ra nhanh đến đâu và bảo hiểm tiền gửi đã góp phần ổn định hệ thống như thế nào.
Theo thông cáo của FDIC, trước khi sụp đổ, cả ba ngân hàng đều trải qua dòng tiền gửi rút ra với quy mô và tốc độ chưa từng có. Chủ tịch FDIC Travis Hill nhận định nghiên cứu này giúp cơ quan quản lý phát triển hiểu biết sâu hơn về hành vi tiền gửi, đồng thời cung cấp một tài khoản rất chi tiết về dòng tiền trong “các cuộc rút tiền ngân hàng nhanh nhất trong lịch sử Mỹ”.
Điểm khác biệt lớn của nghiên cứu là nguồn dữ liệu. FDIC không chỉ dựa vào báo cáo tài chính hay dữ liệu giám sát thông thường, mà sử dụng dữ liệu vận hành từ hệ thống tiền gửi lõi và hệ thống chuyển khoản của ba ngân hàng. Dữ liệu bao gồm thông tin tài khoản, khách hàng, số dư, giao dịch, yêu cầu chuyển khoản và thời điểm hoàn tất chuyển khoản. Nhờ vậy, nghiên cứu có thể quan sát hành vi của từng nhóm người gửi tiền và từng loại tiền gửi trong giai đoạn khủng hoảng.
Nghiên cứu định nghĩa một người gửi tiền là đã “rút tiền hàng loạt” nếu số dư cuối ngày của người đó chỉ còn bằng hoặc dưới 25% số dư ngày 6/3/2023, tức đã rút ít nhất 75% tiền gửi ban đầu. Với FRB trong giai đoạn cuối tháng 4/2023, mốc tham chiếu là số dư ngày 24/4/2023.
Tiền gửi tập trung cao khiến ngân hàng dễ tổn thương
Một phát hiện nổi bật là cả ba ngân hàng đều có mức độ tập trung tiền gửi lớn, dù mô hình kinh doanh khác nhau. SVB chủ yếu phục vụ nhóm khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty công nghệ, công ty khởi nghiệp và hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm. Tiền gửi doanh nghiệp chiếm hơn 90% tổng tiền gửi trong nước của ngân hàng này trước khi khủng hoảng nổ ra.
Tại SBNY, tiền gửi doanh nghiệp cũng là nhóm lớn nhất, chiếm khoảng một nửa tổng tiền gửi. Ngoài ra, ngân hàng này có tỷ trọng đáng kể tiền gửi ký quỹ thụ động và tiền gửi ký quỹ chủ động. Các khoản ký quỹ này bao gồm tiền ký quỹ phục vụ thế chấp, tiền đặt cọc thuê căn hộ, tài khoản ủy thác luật sư, cũng như tiền của khách hàng tại các công ty đầu tư, công ty công nghệ tài chính và một số doanh nghiệp liên quan đến tài sản số.
FRB có cơ cấu tiền gửi khác hơn. Bên cạnh tiền gửi doanh nghiệp chiếm khoảng một nửa tổng tiền gửi, ngân hàng này có tỷ trọng lớn tiền gửi tiêu dùng và tiền gửi tín thác, phù hợp với chiến lược phục vụ khách hàng giàu có và khách hàng có giá trị tài sản ròng cao.
FDIC xác định nhóm người gửi tiền hàng đầu là 0,5% người gửi tiền có số dư lớn nhất tại mỗi ngân hàng. Nhóm này nắm tỷ trọng tiền gửi rất lớn: 39% tổng tiền gửi trong nước tại SVB, 62% tại SBNY và 50% tại FRB. Ngưỡng để thuộc nhóm này cũng rất cao: 49 triệu USD tại SVB, 16 triệu USD tại SBNY và 6 triệu USD tại FRB vào ngày 6/3/2023.
Mức độ tập trung này khiến các ngân hàng đặc biệt dễ tổn thương. Khi một số ít khách hàng lớn mất niềm tin và quyết định rút tiền, lượng tiền rời khỏi ngân hàng có thể tăng đột biến chỉ trong vài giờ hoặc vài ngày. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ rút tiền tăng theo quy mô số dư: người gửi tiền càng lớn, xác suất rút tiền càng cao.
Tiền gửi không được bảo hiểm là yếu tố rủi ro lớn
Một yếu tố then chốt khác là tỷ lệ tiền gửi không được bảo hiểm. FDIC ước tính 94% tiền gửi trong nước của SVB không được bảo hiểm vào cuối năm 2022, phù hợp với số liệu công khai của ngân hàng. Với FRB, FDIC ước tính tỷ lệ tiền gửi không được bảo hiểm tối đa là 74%, cao hơn mức công bố công khai 68%. Với SBNY, tỷ lệ này được ước tính tối đa là 76%, thấp hơn con số công khai 90% do khác biệt trong giả định về bảo hiểm chuyển tiếp đối với một số khoản tiền gửi ký quỹ thụ động.
Thông cáo của FDIC cũng nhấn mạnh kết luận này: những người gửi tiền có khoản tiền lớn không được bảo hiểm có khả năng rút tiền cao hơn nhiều, trong khi người gửi tiền nhỏ lẻ được bảo hiểm đầy đủ nhìn chung không rút tiền trước khi ngân hàng sụp đổ.
Điều này cho thấy bảo hiểm tiền gửi có vai trò ổn định quan trọng. Người gửi tiền nhỏ, nếu được bảo vệ đầy đủ, có ít động cơ tham gia làn sóng rút tiền. Ngược lại, người gửi tiền lớn có số dư vượt xa hạn mức bảo hiểm có động cơ mạnh để rút tiền ngay khi xuất hiện thông tin bất lợi.
Các cuộc rút tiền diễn ra với tốc độ chưa từng có
Nghiên cứu của FDIC cho thấy tốc độ và quy mô rút tiền tại ba ngân hàng là chưa từng có. Trong giai đoạn từ ngày 7/3 đến 17/3/2023, mỗi ngân hàng đều có ít nhất một ngày ghi nhận dòng tiền gửi ròng chảy ra bằng hoặc vượt 20% số dư ngày 6/3, đồng thời ít nhất 20% nhóm người gửi tiền hàng đầu rút tiền hàng loạt.
Tại SVB, ngày cao điểm là 9/3, một ngày trước khi ngân hàng bị đóng cửa. Tại SBNY và FRB, ngày cao điểm là 13/3, sau khi SVB và SBNY đã đổ vỡ, còn thị trường bước vào trạng thái căng thẳng nghiêm trọng.
Từ ngày 7/3 đến 17/3, SVB mất 60% tiền gửi trong nước so với ngày 6/3. SBNY mất 58%, FRB mất 54% nếu loại trừ khoản tiền gửi hỗ trợ 30 tỷ USD từ nhóm 11 ngân hàng lớn ngày 16/3. Cùng thời gian này, phần lớn người gửi tiền hàng đầu tại ba ngân hàng đã rút tiền: 74% tại SVB, 65% tại SBNY và 74% tại FRB.
Phần lớn dòng tiền rút ra chỉ trong vài ngày làm việc. SVB mất 50% tiền gửi trong nước từ ngày 9/3 đến 14/3. SBNY mất 50% tiền gửi từ ngày 10/3 đến 14/3. FRB mất 47% trong cùng giai đoạn. Những con số này cho thấy trong môi trường ngân hàng số, một cú sốc niềm tin có thể biến thành khủng hoảng thanh khoản gần như tức thời.
Tiền gửi doanh nghiệp và tiền gửi ký quỹ được rút mạnh
Xét theo loại tiền gửi, tiền gửi doanh nghiệp là nhóm bị rút mạnh tại cả ba ngân hàng. Từ ngày 7/3 đến 17/3, SVB và SBNY mất khoảng 60% tiền gửi doanh nghiệp. FRB mất 70% nếu không tính khoản hỗ trợ 30 tỷ USD từ các ngân hàng lớn.
Các loại tiền gửi ký quỹ cũng biến động mạnh. Tại SBNY, tiền gửi ký quỹ thụ động giảm 56% trong giai đoạn 7/3 - 17/3. Tiền gửi ký quỹ chủ động giảm sâu hơn, mất 83% chỉ trong hai ngày làm việc và 88% trong toàn giai đoạn. Tại FRB, tiền gửi ký quỹ chủ động giảm 52%.
Điều này cho thấy các tài khoản trung gian, tài khoản quản lý tiền mặt, tài khoản đầu tư hoặc tài khoản ký quỹ có thể trở nên rất không ổn định khi niềm tin thị trường suy giảm. Với những tài khoản mà chủ sở hữu hưởng lợi có thể yêu cầu rút tiền nhanh, hoặc bên trung gian có quyền chuyển tiền, tốc độ rút có thể đặc biệt lớn.
Người gửi tiền lớn rút gần như toàn bộ số dư
Một điểm đáng chú ý trong thông cáo của FDIC là những người gửi tiền lớn tại cả ba ngân hàng có khả năng rút tiền cao hơn đáng kể so với các nhóm khác, kể cả khi so sánh với các người gửi tiền không được bảo hiểm. Họ thường rút toàn bộ hoặc gần như toàn bộ tiền trong các tài khoản, bao gồm cả những tài khoản có thể được dùng cho hoạt động kinh doanh.
Nghiên cứu cũng ghi nhận mô hình này xuất hiện ở một số nhóm người gửi tiền lớn nắm giữ số dư được bảo hiểm theo cơ chế chuyển tiếp. Nói cách khác, việc có một phần tiền được bảo hiểm không nhất thiết ngăn hành vi rút tiền nếu người gửi tiền là khách hàng lớn, có khả năng chuyển tiền nhanh và đánh giá rủi ro ngân hàng đã tăng lên.
Chuyển khoản điện tử làm tăng tốc khủng hoảng
Phần lớn dòng tiền rút ra được thực hiện qua chuyển khoản điện tử, chủ yếu là Fedwire và SWIFT. Đây là điểm khác biệt lớn giữa các cuộc rút tiền ngân hàng hiện đại và các vụ rút tiền truyền thống, khi người gửi tiền phải đến trực tiếp chi nhánh ngân hàng.
Tại SVB, riêng ngày 9/3, người gửi tiền gửi yêu cầu chuyển khoản ra ngoài trị giá 54 tỷ USD. Trong đó, 41 tỷ USD được hoàn tất cùng ngày, khoảng 1 tỷ USD bị hủy, còn 12,1 tỷ USD được xếp hàng chờ xử lý vào ngày 10/3 rồi sau đó bị hủy. Gần ba phần tư người gửi tiền có yêu cầu chuyển khoản bị hủy vào ngày 10/3 đã gửi yêu cầu mới trong hai ngày tiếp theo khi SVB đi vào hoạt động và ngoại lệ rủi ro hệ thống đã được áp dụng.
Tại SBNY, ngày 10/3 có 23,3 tỷ USD yêu cầu chuyển khoản ra ngoài, trong đó 2,2 tỷ USD không được thực hiện cùng ngày. Đến tối 12/3, có tới 7,4 tỷ USD yêu cầu chuyển khoản đang chờ xử lý cho ngày 13/3. Trong ngày 13/3, hệ thống nhận và hoàn tất 19 tỷ USD yêu cầu chuyển khoản ra ngoài, cho thấy áp lực rút tiền vẫn tiếp diễn ngay cả sau khi ngân hàng bắc cầu được thành lập và thông tin bảo vệ toàn bộ người gửi tiền đã được công bố.
Bài học cho quản trị thanh khoản và giám sát ngân hàng
Nghiên cứu của FDIC cho thấy rủi ro thanh khoản trong ngân hàng hiện đại không thể chỉ được đánh giá bằng các chỉ số tổng hợp. Một ngân hàng có thể trở nên dễ tổn thương nếu tiền gửi tập trung vào một nhóm nhỏ khách hàng lớn, tỷ lệ tiền gửi không được bảo hiểm cao, nhiều tài khoản có khả năng rút nhanh và khách hàng có thể chuyển tiền gần như tức thời qua hệ thống điện tử.
Bảo hiểm tiền gửi có tác dụng ổn định rõ rệt với người gửi tiền nhỏ lẻ được bảo hiểm đầy đủ. Tuy nhiên, trong trường hợp ngân hàng phụ thuộc nhiều vào khách hàng lớn và tiền gửi không được bảo hiểm, cơ chế bảo hiểm thông thường có thể không đủ để ngăn làn sóng rút tiền quy mô lớn.
Ý nghĩa lớn nhất của nghiên cứu là cảnh báo rằng trong kỷ nguyên ngân hàng số, tốc độ rút tiền có thể vượt xa các kịch bản truyền thống. Một cuộc khủng hoảng niềm tin có thể chuyển thành dòng tiền rút ra hàng chục tỷ USD chỉ trong một ngày. Vì vậy, giám sát ngân hàng cần chú ý sâu hơn đến cấu trúc tiền gửi, mức độ tập trung khách hàng, đặc điểm từng loại tài khoản, tỷ lệ tiền gửi không được bảo hiểm và khả năng rút tiền theo thời gian thực.
HL




