Trong bối cảnh hệ thống tài chính toàn cầu ngày càng phức tạp và liên kết chặt chẽ, việc xây dựng cơ chế xử lý đổ vỡ hiệu quả đối với các tổ chức tài chính có tầm quan trọng hệ thống trở thành yêu cầu cấp thiết. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007–2008, nhiều quốc gia đã tiến hành cải cách sâu rộng khuôn khổ pháp lý nhằm hạn chế việc sử dụng ngân sách Nhà nước để cứu trợ các tổ chức tài chính gặp khó khăn. Một trong những công cụ nổi bật trong xu hướng này là cơ chế bail-in, cho phép hấp thụ tổn thất thông qua việc phân bổ nghĩa vụ cho cổ đông và chủ nợ thay vì chuyển gánh nặng sang người nộp thuế.
Đặc thù của tổ chức tài chính hợp tác và thách thức đối với bail-in
Khác với ngân hàng thương mại truyền thống, các tổ chức tài chính hợp tác hoạt động dựa trên nguyên tắc sở hữu tập thể, trong đó các thành viên vừa là chủ sở hữu vừa là khách hàng. Quyền biểu quyết được phân bổ theo nguyên tắc một thành viên – một phiếu, thay vì dựa trên tỷ lệ sở hữu vốn. Đồng thời, khả năng huy động vốn từ thị trường của các tổ chức này thường hạn chế hơn do không hoặc ít niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
Chính những đặc điểm này tạo ra các thách thức đáng kể trong việc triển khai bail-in. Cụ thể, chuyển đổi nợ thành vốn có thể gặp khó khăn trong việc xác định giá trị phần vốn góp, cũng như đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc quản trị hợp tác. Ngoài ra, cấu trúc phân tán của các tổ chức thành viên trong một nhóm hợp tác cũng làm gia tăng độ phức tạp trong việc xác định phạm vi và đối tượng áp dụng bail-in.
Do đó, việc áp dụng bail-in đối với các tổ chức tài chính hợp tác không thể đơn thuần sao chép mô hình áp dụng cho ngân hàng, mà cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù cấu trúc và cơ chế vận hành của loại hình tổ chức này.
Mô hình Desjardins và cách tiếp cận theo nhóm
Tập đoàn Desjardins là một trong những nhóm tổ chức tài chính hợp tác lớn nhất tại Canada, với mạng lưới rộng khắp và hàng triệu thành viên. Điểm nổi bật của Desjardins là cấu trúc tổ chức mang tính tập trung theo mô hình nhóm, trong đó các tổ chức thành viên được liên kết chặt chẽ thông qua các cơ chế tài chính và quản trị chung.
Hai cấu phần cốt lõi trong mô hình này là tổ chức đầu mối (UO – Umbrella Organisation) và cơ chế bảo vệ tổ chức (IPS – Institutional Protection Scheme).
UO đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối hoạt động toàn nhóm, đại diện trong các giao dịch tài chính, đặc biệt là phát hành các công cụ nợ trên thị trường. Điều quan trọng là các công cụ nợ này có thể được thiết kế để đủ điều kiện áp dụng bail-in. Nhờ đó, cơ quan quản lý có thể thực hiện bail-in tại một điểm duy nhất, thay vì phải triển khai tại từng tổ chức thành viên.
Trong khi đó, IPS là cơ chế đoàn kết tài chính nội bộ, cho phép các thành viên trong nhóm hỗ trợ lẫn nhau thông qua các hình thức như chuyển giao thanh khoản, hỗ trợ vốn và chia sẻ tổn thất. IPS đóng vai trò như tuyến phòng thủ đầu tiên, giúp xử lý khó khăn từ sớm và giảm khả năng phải sử dụng đến các công cụ can thiệp mạnh như bail-in.
Các cơ chế đoàn kết tài chính được xem là yếu tố then chốt trong việc đảm bảo ổn định của các tổ chức tài chính hợp tác. Ba trụ cột chính của cơ chế này bao gồm chuyển giao thanh khoản, chuyển giao vốn và chia sẻ tổn thất.
Trong thực tế, các cơ chế này cho phép hệ thống tự điều chỉnh trước khi cần đến sự can thiệp của cơ quan quản lý. Khi một tổ chức thành viên gặp khó khăn về thanh khoản, nguồn vốn có thể được điều chuyển từ các thành viên khác để đảm bảo hoạt động liên tục. Trong trường hợp khó khăn về vốn, các tổ chức trong nhóm có thể hỗ trợ nhằm củng cố năng lực tài chính. Nếu phát sinh tổn thất, cơ chế chia sẻ tổn thất giúp phân bổ rủi ro, giảm áp lực lên một tổ chức đơn lẻ và hạn chế nguy cơ đổ vỡ dây chuyền.
Chính vì vậy, bail-in thường chỉ được xem là công cụ xử lý ở giai đoạn sau, khi các cơ chế nội bộ này không còn đủ khả năng hấp thụ tổn thất.
Khuôn khổ xử lý và triển khai bail-in tại Québec
Tại Québec, AMF là cơ quan quản lý và giám sát lĩnh vực tài chính với chức năng bảo vệ người tiêu dùng tài chính; bảo hiểm tiền gửi; giám sát các tổ chức tài chính, công ty bảo hiểm và thị trường chứng khoán để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và ổn định tài chính
AMF chịu trách nhiệm xây dựng và triển khai khuôn khổ xử lý đối với các tổ chức tài chính hợp tác. Mục tiêu của khuôn khổ này là duy trì các chức năng tài chính thiết yếu, bảo vệ người gửi tiền, hạn chế tác động lan truyền và giảm thiểu chi phí xử lý đối với nền kinh tế. Trong quá trình xử lý, AMF có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau như hỗ trợ tài chính, sáp nhập hoặc chuyển giao, thành lập tổ chức tạm thời, tách tài sản xấu, và bail-in. Trong đó, bail-in được coi là công cụ quan trọng nhưng không phải là lựa chọn đầu tiên. Vai trò của bail-in là phân bổ tổn thất cho cổ đông và chủ nợ, qua đó tái cấu trúc bảng cân đối kế toán và khôi phục khả năng tài chính của tổ chức. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu việc sử dụng nguồn lực công và tăng cường kỷ luật thị trường.
Để triển khai bail-in hiệu quả, về khuôn khổ pháp lý, cần trao cho cơ quan xử lý đầy đủ quyền hạn, bao gồm quyền chuyển đổi nợ thành vốn, giảm giá trị các khoản nợ, tái cấu trúc tổ chức, can thiệp vào hợp đồng và tiếp cận thông tin. Việc thiết lập các quyền hạn này không chỉ đảm bảo tính hiệu quả của quá trình xử lý mà còn giúp tăng khả năng can thiệp sớm và giảm thiểu gián đoạn đối với hệ thống tài chính.
Bên cạnh đó, các cơ chế bảo vệ chủ nợ cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là nguyên tắc “không thiệt hại hơn so với phá sản” - đảm bảo rằng các chủ nợ sẽ không bị đối xử bất lợi hơn so với trường hợp tổ chức bị xử lý theo thủ tục phá sản thông thường. Nếu có chênh lệch, họ sẽ được bồi thường tương ứng.
Việc triển khai bail-in đòi hỏi một quy trình rõ ràng và được chuẩn bị kỹ lưỡng. Các bước chính bao gồm đánh giá tình trạng tổ chức, xác định phạm vi áp dụng, định giá tài sản và nghĩa vụ, thực hiện chuyển đổi hoặc giảm giá trị nợ, tái cơ cấu tổ chức và truyền thông. Để quy trình này hoạt động hiệu quả, cần có kế hoạch xử lý được xây dựng trước, hệ thống dữ liệu đầy đủ, sự phối hợp giữa các cơ quan và khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, việc triển khai bail-in trong thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức, như áp lực thời gian trong điều kiện khủng hoảng, khó khăn trong định giá, phản ứng của thị trường và nguy cơ lan truyền rủi ro.
Bài học kinh nghiệm
Québec đã triển khai một cơ chế bail-in phù hợp với đặc thù của các tổ chức tài chính hợp tác có tầm quan trọng hệ thống từ năm 2018, thông qua việc hiện đại hóa pháp luật và xây dựng các công cụ hỗ trợ như hướng dẫn về năng lực hấp thụ tổn thất, kế hoạch phục hồi và xử lý, khuôn khổ định giá doanh nghiệp, kịch bản vận hành chi tiết, yêu cầu dữ liệu xử lý và chương trình đánh giá thử nghiệm nhiều năm.
Kinh nghiệm này cho thấy, không có một mô hình bail-in duy nhất phù hợp cho mọi quốc gia. Việc lựa chọn cách tiếp cận phụ thuộc vào đặc điểm của hệ thống tài chính, cấu trúc tổ chức và môi trường pháp lý.
Tuy nhiên, một số bài học chung có thể rút ra là: Thứ nhất, bail-in là công cụ hiệu quả để giảm gánh nặng cho ngân sách Nhà nước. Thứ hai, các cơ chế đoàn kết tài chính nội bộ đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ hoặc thay thế bail-in. Thứ ba, cấu trúc nhóm tập trung và sự tồn tại của một tổ chức đầu mối giúp nâng cao hiệu quả triển khai. Cuối cùng, việc chuẩn bị trước về pháp lý, dữ liệu và năng lực vận hành là yếu tố quyết định. Trường hợp Québec cho thấy rằng, với cách tiếp cận phù hợp, bail-in có thể trở thành một công cụ hữu hiệu trong việc xử lý đổ vỡ, góp phần duy trì ổn định tài chính và giảm thiểu rủi ro hệ thống trong dài hạn.
HL



